🏠Dashboard
Trang chủ tại / — trung tâm điều hành toàn bộ hệ thống.
- •Giá BTC realtime qua WebSocket Binance — badge Live màu xanh khi đang nhận dữ liệu
- •Biểu đồ nến — chọn khung thời gian: 1m, 5m, 15m, 1h
- •Signal cards — Bias / Entry / SL / TP từ lần Analyze gần nhất
- •Các card shortcut: Paper Trading · Daily Report · Backtest · Trading Lessons
📊Phân tích chart
AI phân tích 100 nến gần nhất theo khung thời gian được chọn, áp dụng framework 4 bước.
Các bước thực hiện
Kết quả trả về
| Field | Ý nghĩa |
|---|---|
| Bias | LONG / SHORT / NEUTRAL — xu hướng AI đề xuất |
| Setup | Mô tả tín hiệu thị trường đang xuất hiện |
| Entry / SL / TP | Giá vào lệnh, cắt lỗ, chốt lời |
| Invalidation | Điều kiện làm signal không còn hợp lệ |
| Confluence | Danh sách yếu tố xác nhận (≥ 2 mới vào lệnh) |
| Framework steps | 4 bước phân tích: trend 1H → key levels → confluence → R:R |
💬Chat với AI
Nút chat nổi ở góc dưới phải màn hình — AI có context về chart và signal hiện tại.
Câu hỏi gợi ý
- •"Tại sao bias là SHORT?"
- •"SL đặt ở đâu hợp lý hơn với setup này?"
- •"Volume có xác nhận tín hiệu không?"
- •"Giải thích confluence factors của signal vừa rồi"
🤖Paper Trading
Bot giả lập tại /paper — giao dịch với tiền ảo, không kết nối sàn. Mô phỏng sát Binance Futures về phí, slippage, wick, và position mode.
Paper Run M6.1
Mỗi lần bắt đầu giao dịch mới được tạo thành một Paper Run riêng biệt, có UUID và snapshot cấu hình tại thời điểm bắt đầu. Banner ở đầu trang hiển thị run đang hoạt động.
| Hành động | Kết quả |
|---|---|
| Reset Paper | Đóng toàn bộ lệnh đang mở → tạo Paper Run mới với cấu hình hiện tại |
| Xem lịch sử | Dashboard mặc định filter theo run hiện tại — có thể xem tất cả run cũ |
Các chỉ số dashboard
| Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Balance | Số dư hiện tại (USDT) |
| P&L | Lãi/lỗ tổng từ đầu run hiện tại |
| Win Rate | Tỷ lệ lệnh thắng / tổng đã đóng |
| Profit Factor | Tổng lãi / tổng lỗ — PF > 1.0 là có lãi |
| Lệnh mở | Số lệnh đang chạy (tối đa 3 đồng thời) |
Cấu hình bot
| Tham số | Mặc định | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Vốn (USDT) | 10,000 | Số tiền giả lập ban đầu |
| Leverage tối đa | 10x | Đòn bẩy tối đa bot được dùng |
| Risk/lệnh (%) | 1% | % vốn chịu rủi ro mỗi lệnh — SL chạm = mất tối đa 1% balance |
| Min SL Distance | 0.3% | Khoảng cách SL tối thiểu tránh stop out bởi noise |
Vòng lặp bot (mỗi 5 phút)
Smart Filters M6.3
Bộ lọc 3 lớp giúp bot chỉ vào lệnh khi điều kiện thực sự hội tụ — giảm số lệnh nhưng tăng chất lượng.
| Bộ lọc | Ngưỡng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Signal Strength | ≥ 0.6 / 1.0 | Composite score tổng hợp từ confluence, R:R, trend alignment |
| ADX Trending | ADX > 20 | Chỉ vào lệnh khi thị trường đang trending, bỏ qua khi ranging |
| SL Cooldown | 6h / 2 SL liên tiếp | Sau 2 lệnh SL liên tiếp, bot nghỉ 6h trước khi vào lệnh tiếp |
Trailing Stop & Max Hold
- •Trailing stop dựa trên ATR×2 — tự động kéo SL theo giá có lợi
- •Max hold 24h — vị thế tự động đóng sau 24h nếu chưa chạm SL/TP
- •Position mode One-way: flip chiều (LONG→SHORT) tự đóng lệnh cũ trước
Circuit Breaker M6.0.5
Hệ thống bảo vệ tự động dừng bot khi thua lỗ vượt ngưỡng. Banner màu đỏ xuất hiện khi đang halt. Chỉnh ngưỡng trong Cấu hình → Circuit Breaker limits.
| Trường | Mặc định | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Daily loss limit (%) | 5% | Halt khi lỗ trong ngày ≥ X% vốn. Ví dụ: 5% + vốn $10k = dừng khi lỗ $500/ngày |
| Max drawdown (%) | 15% | Halt khi balance giảm ≥ X% so với đỉnh cao nhất của run. Bảo vệ khỏi chuỗi thua kéo dài |
Execution Realism M6.0
Paper trading mô phỏng chi phí thực tế Binance Futures để kết quả sát với live trading.
| Chi phí | Mặc định | Ghi chú |
|---|---|---|
| Fee maker/taker | 0.02% / 0.04% | Tính cả khi mở và đóng lệnh |
| Slippage | 0–0.05% | Dynamic theo khoảng giá nến — cao hơn khi volatile |
| Bid-ask spread | 0.01% | Chi phí market impact cố định |
| SL slippage | đến 0.1% | SL thường bị fill kém hơn limit order |
⏱Backtest
Kiểm thử chiến lược trên dữ liệu lịch sử tại /backtest. Có 2 tab: Leaderboard và Profiles.
Tab Leaderboard
So sánh hiệu suất tất cả profile trên cùng một Benchmark chuẩn. Chọn benchmark từ dropdown để xem bảng xếp hạng.
| Benchmark | Interval | Khoảng thời gian |
|---|---|---|
| bm-15m-30d | 15 phút | 30 ngày |
| bm-1h-90d | 1 giờ | 90 ngày |
Mỗi benchmark dùng anchor date xoay theo tuần (reset thứ Năm) — đảm bảo mọi profile được test cùng dữ liệu.
Đánh giá từ Leaderboard
Báo cáo tổng hợp
Nhấn 📊 Báo cáo tổng hợp để xem bảng so sánh chi tiết toàn bộ profile — màu xanh/vàng/đỏ theo ngưỡng từng chỉ số, kèm block khuyến nghị profile nào nên áp dụng.
Walk-Forward Benchmark Registry M6.2
Phương pháp đánh giá 3 lớp để tránh overfitting — mỗi config được test qua 3 splits theo thứ tự thời gian.
| Split | Mục đích | Quy tắc |
|---|---|---|
| Calibration | Tinh chỉnh tham số (threshold, filter) | Được phép thử nhiều lần, optimize tự do |
| Validation | Kiểm tra config đã calibrate | Chạy 1 lần sau khi đã lock config từ calibration |
| Holdout | Xác nhận cuối — go/no-go decision | Chạy đúng 1 lần, không được điều chỉnh sau khi thấy kết quả |
Hệ thống có 12 benchmarks (4 regimes × 3 splits) để đảm bảo config hoạt động tốt qua nhiều điều kiện thị trường.
| Regime | Khoảng thời gian | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Bull Q1-2024 | Jan–Mar 2024 | Uptrend mạnh, BTC tăng từ 40k→73k |
| Bear Aug-2024 | Aug 2024 | Correction mạnh, BTC giảm từ 65k→50k |
| Volatile Nov-2024 | Nov 2024 | Biến động cao sau election, nhiều pump/dump |
| Sideways 2025-Q1 | Jan–Mar 2025 | Consolidation, BTC dao động hẹp |
Verified Checklist M6.4
Bộ 12 tiêu chí định lượng để quyết định config có đủ điều kiện chuyển sang paper trading (và sau đó live). Xem sau khi chạy backtest xong ở tab Verified.
| Nhóm tiêu chí | Ví dụ |
|---|---|
| Volume | ≥ 300 trades tổng, ≥ 60 ngày dữ liệu, ≥ 4 regimes tested |
| Hiệu suất | Win Rate ≥ 45%, Profit Factor USDT ≥ 1.3 |
| Rủi ro | Sortino Ratio ≥ 1.5, Max Drawdown ≤ 20%, Recovery Factor ≥ 2.0 |
| Tính nhất quán | Max consecutive losses ≤ 7, không có regime nào thua lỗ > 15% |
| R-multiple | Median R ≥ 0.5, tail loss (P10) ≥ -2.0R |
Mỗi tiêu chí hiển thị badge PASS hoặc FAIL. Chart phân phối R-multiple cho thấy hình dạng lãi/lỗ từng lệnh.
Stateful Backtest Engine M6.0.6
Engine mô phỏng portfolio thực tế — không cho phép các lệnh overlap.
- •Tối đa 3 vị thế mở đồng thời — AI không được mở lệnh thứ 4
- •One-way mode: flip chiều tự đóng lệnh cũ trước khi mở mới
- •Margin tracking: tính margin cần thiết theo leverage để biết còn available
- •Leverage + liquidation: vị thế bị liquidate khi giá chạm liquidation price
- •Funding rate: tích lũy mỗi 8h theo market condition (bull/bear/sideways/volatile)
USDT Metrics M6.0.6b
Tất cả metrics đều tính bằng USDT tuyệt đối thay vì % — sát với thực tế khi leverage khác nhau.
| Metric | Ý nghĩa |
|---|---|
| Planned Risk USDT | Số USDT sẽ mất nếu SL chạm — = 1% × balance |
| R-multiple | netPnlUsdt / plannedRiskUsdt — lãi bao nhiêu lần so với rủi ro |
| Profit Factor USDT | Tổng lãi USDT / Tổng lỗ USDT (sau fee + slippage + funding) |
| Equity Curve | Biểu đồ balance USDT qua thời gian — xem drawdown trực quan |
| Liquidation Count | Số lệnh bị margin call — phải = 0 trên holdout |
Tab Profiles
Quản lý cấu hình AI và chạy backtest thủ công. Nhấn + Profile để tạo mới.
| Tham số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Style | conservative / balanced / aggressive / custom — quyết định window size |
| Model | AI model dùng để phân tích |
| Custom hint | Hướng dẫn thêm cho AI (chỉ khi style = custom) |
Chạy backtest thủ công
Verdicts
| Verdict | Ý nghĩa | Điều kiện |
|---|---|---|
| Đáng tin cậy | Profile ổn định, đáng dùng | Win Rate ≥ 45%, PF ≥ 1.3, đủ mẫu |
| Có tiềm năng | Khả quan nhưng chưa nhất quán | Win Rate hoặc PF tốt nhưng không đủ cả hai |
| Chưa đạt | Hiệu suất kém hoặc thiếu dữ liệu | Thua lỗ hoặc < 30 trades |
📋Daily Report
Trang báo cáo hàng ngày tại /report. Tự động sinh lúc 23:59 UTC+7 hoặc generate thủ công.
Nội dung báo cáo
- •Thống kê tổng: số signals, số trades, Win/Loss, P&L ngày
- •Phân tích chi tiết do AI viết bằng tiếng Việt
- •Nhận xét về AI reasoning: khi nào đúng, khi nào sai, vì sao
Bài học đề xuất M6.3
Sau khi generate, AI tự phân tích các trade trong ngày và đề xuất lessons. Mỗi đề xuất hiện ở block viền vàng phía cuối báo cáo.
| Hành động | Kết quả |
|---|---|
| ✓ Approve | Lesson được thêm vào Trading Lessons KB |
| ✏ Edit | Mở modal chỉnh sửa rồi approve — lesson lưu với nội dung đã sửa |
| ✗ Reject | Bỏ qua — không thêm vào KB |
📚Trading Lessons
Knowledge base tích luỹ bài học từ kinh nghiệm thực tế — tại /lessons. AI tự động đọc toàn bộ lessons trước mỗi lần phân tích, giúp tránh lặp lại các lỗi cũ.
Phân loại bài học
| Loại | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 🔴 Anti-pattern | Hành vi cần tránh, thường gây lỗ | Vào lệnh khi BTC đang trong consolidation range |
| 🔵 Heuristic mềm | Quy tắc nên theo nhưng có ngoại lệ | Ưu tiên trade cùng chiều 1H khi 5m xác nhận |
| 🟡 Quy tắc cứng | Quy tắc bắt buộc, không có ngoại lệ | Không bao giờ SL < 0.3% từ entry |
Giao diện 3 tab
- •Tất cả — xem toàn bộ KB theo thứ tự thêm mới nhất
- •Anti-pattern — filter chỉ hành vi cần tránh
- •Heuristic / Hard rule — filter quy tắc mềm và quy tắc cứng
Thanh tìm kiếm ở đầu trang để tìm lesson theo từ khoá — tìm trong cả title, context, lesson, và apply.
Cách thêm lesson
| Cách | Mô tả |
|---|---|
| Từ Daily Report | AI đề xuất proposal sau khi gen report → Approve → tự thêm vào KB |
| Edit proposal | Approve có chỉnh sửa — mở modal, sửa nội dung rồi confirm |
| Thủ công | Hiện chưa có nút Add trực tiếp trên /lessons — dùng qua Report proposals |
Cấu trúc một bài học
| Field | Bắt buộc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Title | ✓ | Tên ngắn gọn — AI dùng để nhận dạng lesson trong prompt |
| Category | ✓ | anti_pattern / heuristic / hard_rule |
| Context | ✓ | Tình huống thị trường cụ thể bài học áp dụng |
| Lesson | ✓ | Bài học rút ra — trình bày rõ ràng, súc tích |
| Apply | ✓ | Cách áp dụng cụ thể vào trading — AI đọc phần này để hành động |
Cách AI sử dụng Lessons
- •Paper trading: inject toàn bộ lessons vào prompt mỗi vòng lặp 5 phút
- •Backtest (bật Lessons): inject lessons cũ hơn window end time — tránh lookahead bias
- •Signal Analyze trên dashboard: inject lessons vào context phân tích
- •Temperature 0.2 khi có lessons — giảm randomness, AI bám sát quy tắc hơn
docs/trading-lessons.md — file text thuần, có thể edit trực tiếp ngoài app. App đọc lại mỗi request (có cache theo mtime).⚖Backtest A/B Compare
So sánh 2 backtest runs để đánh giá tác động của Lessons — cùng khoảng thời gian, một run có lessons, một run không có.
Cách sử dụng
Metrics so sánh
| Metric | Giải thích |
|---|---|
| Win Rate | Run nào có tỷ lệ thắng cao hơn? |
| Profit Factor | Run nào sinh lãi hiệu quả hơn? |
| Total PnL % | Lãi/lỗ tổng sau toàn bộ trades |
| Max Drawdown | Run nào ít rủi ro hơn? |
| Grade | Đánh giá tổng hợp: excellent / good / average / poor |
🖥System
Xem trạng thái deploy tại /system.
- •Commit đang chạy — hash + thời gian deploy
- •PM2 status — bt-api và bt-web: uptime, CPU, RAM
- •20 commit gần nhất — lịch sử cập nhật
- •Tự refresh mỗi 30 giây
⚙Settings
Cài đặt tại /settings.
API Keys
Thêm/xóa key của các nhà cung cấp AI. Mỗi key có label để phân biệt (ví dụ: "OpenAI personal", "YesScale team").
AI Routing
| Task | Model gợi ý |
|---|---|
| Scan (bước 1 auto-trader) | gpt-4.1-mini — nhanh, rẻ |
| Analyze signal | gpt-4.1 — chất lượng cao hơn |
| Chat | gpt-4.1-mini — đủ cho hỏi đáp |
| Summarize (report) | gpt-4.1-mini — đủ cho tóm tắt |
Môi trường dev/test
• Paper trading không kết nối sàn — không mất tiền thật
• Dữ liệu có thể bị reset khi deploy lại
• Lessons KB lưu trong docs/trading-lessons.md — backup định kỳ nếu cần